Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shirker


noun
a person who shirks his work or duty (especially one who tries to evade military service in wartime)
Syn:
slacker
Derivationally related forms:
shirk, slack (for: slacker)
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
idler, loafer, do-nothing, layabout, bum
Hyponyms:
goldbrick, malingerer, skulker, shammer, scrimshanker

Related search result for "shirker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.