Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
turnup


noun
the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg
Syn:
cuff
Derivationally related forms:
turn up
Hypernyms:
lap, overlap
Hyponyms:
trouser cuff
Part Holonyms:
sleeve, arm, leg
Part Meronyms:
facing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.