Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
underplay


verb
1. act (a role) with great restraint
Syn:
underact
Ant:
overact (for: underact)
Topics:
dramaturgy, dramatic art, dramatics, theater, theatre
Hypernyms:
act, play, roleplay, playact
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something
2. play a card lower than (a held high card)
Topics:
card game, cards
Hypernyms:
play
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.