Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
upholstery


noun
1. covering (padding and springs and webbing and fabric) on a piece of furniture
Derivationally related forms:
upholster
Hypernyms:
covering
Part Holonyms:
seat
2. the craft of upholstering
Derivationally related forms:
upholster
Hypernyms:
trade, craft

Related search result for "upholstery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.