Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
waterer


noun
1. someone who waters plants or crops
Derivationally related forms:
water
Hypernyms:
farmhand, fieldhand, field hand, farm worker
2. an assistant who supplies drinking water
Syn:
water boy
Derivationally related forms:
water
Hypernyms:
assistant, helper, help, supporter

Related search result for "waterer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.