Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bí hiểm



adj
Unscrutable, unfathomable
rừng núi bí hiểm the unfathomable jungle
nụ cười bí hiểm an unscrutable smile

[bí hiểm]
unscrutable; unfathomable; mysterious; enigmatic
rừng núi bí hiểm
unfathomable jungle
nụ cười bí hiểm
unscrutable smile



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.