Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cụ thể



adj
concrete; material
cụ thể hóa to concretize

[cụ thể]
specific; concrete
Những điều kiện cụ thể
Concrete conditions
Cho ví dụ cụ thể
To give a concrete/specific example
Chúng tôi muốn có bằng chứng cụ thể
We need concrete proof
Bà ấy chẳng nói gì cụ thể cả
She said nothing specific



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.