Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cognizant




cognizant
['kɔgnizənt]
tính từ
biết, hiểu biết, biết rõ
to be cognizant of something
biết rõ việc gì
(triết học) có nhận thức về


/'kɔgnizənt/

tính từ
biết, hiểu biết, biết rõ
to be cognizant of something biết rõ việc gì
(triết học) có nhận thức về

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cognizant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.