Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disembowelment




disembowelment
[,disim'bauəlmənt]
danh từ
sự mổ bụng, moi ruột


/,disim'bauəlmənt/

danh từ
sự mổ bụng, moi ruột


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.