Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lắng



verb
(of liquid) to deposit
lắng cặn to deposit sediment

[lắng]
động từ.
(of liquid) to deposit.
lắng cặn
to deposit sediment.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.