Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noctambulism




noctambulism
[nɔk'tæmbjulizm]
danh từ
tính hay đi chơi đêm
trạng thái ngủ đi rong, trạng thái miên hành


/nɔk'tæmbjulizm/

danh từ
tính hay đi chơi đêm
trạng thái ngủ đi rong, trạng thái miên hành

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.