Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rocklike


adjective
hard as granite (Freq. 2)
- a granitic fist
Syn:
granitic, granitelike, stony
Similar to:
hard
Derivationally related forms:
granite (for: granitic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.