Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snowy





snowy
['snoui]
tính từ
phủ đầy tuyết, nhiều tuyết
the snowy season
mùa tuyết rơi
snowy hair
tóc bạc như tuyết
có tuyết rơi


/'snoui/

tính từ
đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
the snowy season mùa tuyết rơi
snowy hair tóc bạc như tuyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snowy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.