Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stalkless




stalkless
['stɔ:klis]
tính từ
không có thân; không có cuống


/'stɔ:klis/

tính từ
không có thân; không có cuống

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.