Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
India rubber


noun
an elastic material obtained from the latex sap of trees (especially trees of the genera Hevea and Ficus) that can be vulcanized and finished into a variety of products
Syn:
rubber, natural rubber, gum elastic, caoutchouc
Derivationally related forms:
rubbery (for: rubber), rubber (for: rubber), rubberize (for: rubber)
Hypernyms:
latex
Hyponyms:
foam rubber, crepe rubber, cold rubber, hard rubber, vulcanite,
ebonite, Para rubber


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.