Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
internode


noun
a segment of a stem between two nodes
Hypernyms:
segment
Part Holonyms:
stalk, stem

Related search result for "internode"
  • Words contain "internode" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    gióng lóng đốt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.