Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ivy



noun
Old World vine with lobed evergreen leaves and black berrylike fruits (Freq. 1)
Syn:
common ivy, English ivy, Hedera helix
Hypernyms:
vine
Member Holonyms:
Hedera, genus Hedera

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ivy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.