Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khục


[khục]
crack (of finger-joints).
Có thói hay bẻ khục ngón tay
To have the habit of making one's finger-joints crack.



crack (of finger-joints)
Có thói hay bẻ khục ngón tay To have the habit of making one's finger-joints crack


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.