Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marathoner


noun
someone who participates in long-distance races (especially in marathons)
Syn:
marathon runner, road runner, long-distance runner
Derivationally related forms:
marathon
Hypernyms:
runner

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.