Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mathematical


math·emat·ic·al BrE [ˌmæθəˈmætɪkl] ; NAmE [ˌmæθəˈmætɪkl] adjective
mathematical calculations/problems/models
to assess children's mathematical ability
Main entry:mathematicsderived

Related search result for "mathematical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.