Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
maxillary


I - noun
the jaw in vertebrates that is fused to the cranium
Syn:
upper jaw, upper jawbone, maxilla
Hypernyms:
jaw
Part Meronyms:
hard palate, intermaxillary suture, sutura intermaxillaris

II - adjective
of or relating to the upper jaw
Pertains to noun:
maxilla
Derivationally related forms:
maxilla

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maxillary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.