Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
miễn là


[miễn là]
provided (that)...; providing (that)...; on condition (that)...; as long as...
Về sớm cũng được, miễn là làm xong việc
You can leave early provided (that) you finish your work
Họ sẽ làm việc đó, miễn là được trả công đàng hoàng
They'll do it as long as they get well paid for it



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.