Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moodiness


noun
1. a sullen gloomy feeling
Derivationally related forms:
moody
Hypernyms:
ill humor, ill humour, distemper
Hyponyms:
moroseness, glumness, sullenness
2. having temperamental and changeable moods
Derivationally related forms:
moody
Hypernyms:
disposition, temperament

Related search result for "moodiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.