Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moshav


noun
a cooperative Israeli village or settlement comprised of small farms
Regions:
Israel, State of Israel, Yisrael, Zion, Sion
Hypernyms:
village, small town, settlement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.