Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ninetieth


I - noun
position 90 in a countable series of things
Hypernyms:
rank

II - adjective
the ordinal number of ninety in counting order
Syn:
90th
Similar to:
ordinal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.