Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
open-air market


noun
a public marketplace where food and merchandise is sold
Syn:
open-air marketplace, market square
Hypernyms:
marketplace, market place, mart, market
Hyponyms:
farmer's market, green market, greenmarket, souk, flea market


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.