Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
petrology


noun
the branch of geology that studies rocks: their origin and formation and mineral composition and classification
Syn:
lithology
Hypernyms:
morphology, geomorphology

Related search result for "petrology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.