Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
plantation



noun
1. an estate where cash crops are grown on a large scale (especially in tropical areas) (Freq. 4)
Hypernyms:
estate, land, landed estate, acres, demesne
Hyponyms:
orangery
2. garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth
Syn:
grove, woodlet, orchard
Hypernyms:
garden
Hyponyms:
apple orchard, lemon grove, orange grove, peach orchard

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plantation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.