Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prejudiced


adjective
1. emanating from a person's emotions and prejudices (Freq. 1)
Similar to:
subjective
2. being biased or having a belief or attitude formed beforehand
- a prejudiced judge
Syn:
discriminatory
Ant:
unprejudiced
Similar to:
homophobic, jaundiced, loaded, racist, antiblack,
anti-Semite, sexist
Derivationally related forms:
discriminate (for: discriminatory)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.