Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prudential


adjective
arising from or characterized by prudence especially in business matters
- he abstained partly for prudential reasons
Similar to:
prudent
Derivationally related forms:
prudence

Related search result for "prudential"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.