Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
régime




régime
danh từ
như regime


/'sækful/

danh từ
bao tải (đầy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.