Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rainstorm


noun
a storm with rain
Hypernyms:
storm, violent storm, rain, rainfall
Hyponyms:
line storm, equinoctial storm, thundershower


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.