Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rattlebrained


adjective
lacking sense or discretion
- his rattlebrained crackpot ideas
- "how rattlepated I am! I've forgotten what I came for"- Glenway Westcott
Syn:
rattlepated, scatterbrained, scatty
Similar to:
foolish


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.