Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
silvervine


noun
ornamental vine of eastern Asia having yellow edible fruit and leaves with silver-white markings
Syn:
silver vine, Actinidia polygama
Hypernyms:
vine
Member Holonyms:
Actinidia, genus Actinidia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.