Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
southeastern


adjective
1. situated in or oriented toward the southeast (Freq. 1)
Syn:
southeast, southeasterly
Similar to:
south
2. of a region of the United States generally including Alabama;
Georgia;
Florida;
Tennessee;
South Carolina;
North Carolina
Similar to:
eastern


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.