Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
splurge


I - noun
1. an ostentatious display (of effort or extravagance etc.)
Hypernyms:
ostentation, fanfare, flash
2. any act of immoderate indulgence
- an orgy of shopping
- an emotional binge
- a splurge of spending
Syn:
orgy, binge
Hypernyms:
indulgence, indulging, pampering, humoring

II - verb
1. indulge oneself
- I splurged on a new TV
Syn:
fling
Derivationally related forms:
fling (for: fling)
Hypernyms:
consume, squander, waste, ware
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP
2. be showy or ostentatious
Hypernyms:
flaunt, flash, show off, ostentate, swank
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.