Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spokeswoman


noun
a female spokesperson
Hypernyms:
spokesperson, interpreter, representative, voice


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.