Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
straight person


noun
a heterosexual person;
someone having a sexual orientation to persons of the opposite sex
Syn:
heterosexual, heterosexual person, straight
Derivationally related forms:
straight (for: straight), heterosexual (for: heterosexual)
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
fucker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.