Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
surgical gown


noun
protective garment worn by surgeons during operations
Syn:
gown, scrubs
Derivationally related forms:
gown (for: gown)
Hypernyms:
garment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.