Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
suricate



noun
burrowing diurnal meerkat of southern Africa;
often kept as a pet
Syn:
Suricata tetradactyla
Hypernyms:
meerkat, mierkat

Related search result for "suricate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.