Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trial run


noun
trying something to find out about it
- a sample for ten days free trial
- a trial of progesterone failed to relieve the pain
Syn:
trial, test, tryout
Derivationally related forms:
try out (for: tryout), test (for: test), try (for: trial)
Hypernyms:
experiment, experimentation
Hyponyms:
field trial, field test, alpha test, beta test, road test, trial balloon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.