Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unexploited


adjective
undeveloped or unused
- vast unexploited (or undeveloped) natural resources
- taxes on undeveloped lots are low
Syn:
undeveloped
Ant:
exploited
Similar to:
fallow, untapped

Related search result for "unexploited"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.