Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vascular structure


noun
a structure composed of or provided with blood vessels
Hypernyms:
structure, anatomical structure, complex body part, bodily structure, body structure
Hyponyms:
pulp, placenta


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.