Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Vinca


noun
periwinkles: low creeping evergreen perennials
Syn:
genus Vinca
Hypernyms:
dicot genus, magnoliopsid genus
Member Holonyms:
Apocynaceae, family Apocynaceae, dogbane family
Member Meronyms:
periwinkle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.