Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
whopping


I - adjective
(used informally) very large
- a thumping loss
Syn:
humongous, banging, thumping, walloping
Similar to:
large, big
Usage Domain:
colloquialism

II - adverb
extremely
- they all were whopping drunk

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whopping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.