Recent Searchs...
extremity quick temper pile congestion enrol uninhibited cải táng enroll flump example viper's grass inscribe participation sovereignty pleating stria medial condyle plop reinsurance cải tổ sparable plunk recording exercise demorgan's theorem nhắm nháp entrapment love line existence gawk extracurricular activity cảm hóa howdah go-slow ticklish thành ý cranial nerve philological cảm hứng thematic mathematics come near livid cảm lạnh cảm tình cảm tưởng ban ơn cảm xúc crimson indeterminacy




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.