Recent Searchs...
unbridle snaffle bridal brittle broadly truthfulness bridle-bridge foreign correspondent bridle-hand bridle-path guomindang bridle-rein mamillary caution condensate leprous unbridled hểnh buông dây cương curb shove curbing kerb curbstone cô quả kerbstone abnegate conquer conqueror dữ kiện conquering obsessive full-motion video medium inhibition suppressive ion kid glove suppression suppresser suppressor stifle quieten burke squelch đang in strangle muffle repress curtail




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.