Recent Searchs...
侍立 cut of meat japanesque cling to carpentry tiểu thư radioactive dust hoffman archaeologic gagster bumph piano main unfretted ingrained đặc điểm hefty groomsman genus chlamydera balance-of-payments problem indecent tụ điểm crab shallowness unfavourableness vandal lido scheelite miette peplos paries về quê amygdalectomie mantle jostle purgatif upborne masterwork syllabic winker baccharis viminea propagation rock-hewn brickle restrain piaffeur not pilet




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.