Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
kids'stuff


danh từ

cũng kid stuff

(từ lóng) một cái gì hợp với trẻ con; trò trẻ; điều rất đơn giản dễ dàng

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.