divan 
divan | [di'væn] |  | danh từ | |  | đi văng, trường kỷ | |  | phòng hút thuốc | |  | cửa hàng bán xì gà | |  | (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ |
/di'væn/
danh từ
đi văng, trường kỷ
phòng hút thuốc
cửa hàng bán xì gà
(sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ
|
|