falsetto
falsetto | [fɔ:l'setou] |  | danh từ | | |  | giọng the thé (đàn ông) | | |  | in falsetto; in a falsetto tone | | | với giọng the thé (thường) giả vờ bực tức | | |  | người đàn ông có giọng the thé |
/fɔ:l'setou/
danh từ
giọng the thé (đàn ông) in falsetto; in a falsetto tone với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
người đàn ông có giọng the thé
|
|